Của người thì đứng mà trông, của chồng thì giữ mà ăn
Direct English translation
As for other people's property, stand and look; as for the husband's property, keep it and use it.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ quan niệm trong gia đình rằng tài sản của chồng cũng thuộc về vợ, nên người vợ có quyền giữ gìn và sử dụng. Thường dùng để nói về quyền lợi và vai trò quán xuyến của người vợ đối với của cải trong nhà.
English explanation
It expresses the traditional view that a husband's property is also his wife's, so she has the right to manage and use it. It is used to refer to the wife's role and entitlement in handling the family's possessions.